✈️Du lịch & Địa điểm•U+1F318•Emoji 15.0

Trăng Lưỡi Liềm Tàn

Waning Crescent Moon · :waning_crescent_moon:

Kết hợp "Trăng Lưỡi Liềm Tàn" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Một mặt trăng lưỡi liềm muộn. Đại diện cho đêm, sự bí ẩn, sự tĩnh lặng hoặc nghỉ ngơi. Có thể biểu thị chu kỳ mặt trăng đang tàn.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Waning Crescent Moon
Mã rút gọn (Shortcode)
:waning_crescent_moon:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Trăng Lưỡi Liềm Tàntrăng tànkết thúc chu kỳđêmbóng tốimặt trăngcuối thángkhông gianlưỡi liềmWaning Crescent Moon

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🌘
U+1F318
Trăng Lưỡi Liềm Tàn

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🌘
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🌘
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🌘
Google Noto
Google Noto 🌘
OpenMoji
OpenMoji 🌘

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🌘16px
🌘24px
🌘36px
🌘56px
Nền tối
🌘16px
🌘24px
🌘36px
🌘56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F318
Mã Hex1F318
Mã ngắn:waning_crescent_moon:
CLDRWaning Crescent Moon
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:waning_crescent_moon:
HTML Entity (Hex)
🌘
HTML Entity (Dec)
🌘
CSS Content
\1F318
JavaScript (ES6)
\u{1F318}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF18
URL Escape
%F0%9F%8C%98

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🌘 Trăng Lưỡi Liềm Tàn có ý nghĩa là gì?

Một mặt trăng lưỡi liềm muộn. Đại diện cho đêm, sự bí ẩn, sự tĩnh lặng hoặc nghỉ ngơi. Có thể biểu thị chu kỳ mặt trăng đang tàn.

Mã Unicode và HTML của emoji 🌘 Trăng Lưỡi Liềm Tàn là gì?

Mã Unicode của 🌘 là U+1F318, mã HTML là 🌘, shortcode là :waning_crescent_moon: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🌘 Trăng Lưỡi Liềm Tàn trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "하현달", English "Waning Crescent Moon", 日本語 "下弦の月", 简体中文 "残月", 繁體中文 "殘月".

🔗Emoji liên quan