✈️Du lịch & Địa điểm•U+1F316•Emoji 15.0

Trăng Cận Tròn Khuyết

Waning Gibbous Moon · :waning_gibbous_moon:

Kết hợp "Trăng Cận Tròn Khuyết" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Mặt trăng đang nhỏ lại; những suy nghĩ khuya, sự tĩnh lặng, cô đơn hoặc một chút bí ẩn. Tâm trạng trầm tư.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Waning Gibbous Moon
Mã rút gọn (Shortcode)
:waning_gibbous_moon:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Trăng Cận Tròn Khuyếttrăng khuyết nhỏ dầngần trăng tròntrăng nhỏ dầngiai đoạn mặt trăngchu kỳ mặt trăngcuối thángmặt trăngtrăng khuyếtWaning Gibbous Moon

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🌖
U+1F316
Trăng Cận Tròn Khuyết

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🌖
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🌖
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🌖
Google Noto
Google Noto 🌖
OpenMoji
OpenMoji 🌖

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🌖16px
🌖24px
🌖36px
🌖56px
Nền tối
🌖16px
🌖24px
🌖36px
🌖56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F316
Mã Hex1F316
Mã ngắn:waning_gibbous_moon:
CLDRWaning Gibbous Moon
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:waning_gibbous_moon:
HTML Entity (Hex)
🌖
HTML Entity (Dec)
🌖
CSS Content
\1F316
JavaScript (ES6)
\u{1F316}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF16
URL Escape
%F0%9F%8C%96

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🌖 Trăng Cận Tròn Khuyết có ý nghĩa là gì?

Mặt trăng đang nhỏ lại; những suy nghĩ khuya, sự tĩnh lặng, cô đơn hoặc một chút bí ẩn. Tâm trạng trầm tư.

Mã Unicode và HTML của emoji 🌖 Trăng Cận Tròn Khuyết là gì?

Mã Unicode của 🌖 là U+1F316, mã HTML là 🌖, shortcode là :waning_gibbous_moon: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🌖 Trăng Cận Tròn Khuyết trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "하현 볼록달", English "Waning Gibbous Moon", 日本語 "下弦の月", 简体中文 "亏凸月", 繁體中文 "漸虧凸月".

🔗Emoji liên quan