✈️Du lịch & Địa điểm•U+1F313•Emoji 15.0

Trăng Thượng Huyền

First Quarter Moon · :first_quarter_moon:

Kết hợp "Trăng Thượng Huyền" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Tượng trưng cho khởi đầu mới, sự phát triển và hy vọng. Thường mô tả pha của mặt trăng, ban đêm hoặc một cảm giác bí ẩn.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
First Quarter Moon
Mã rút gọn (Shortcode)
:first_quarter_moon:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Trăng Thượng Huyềnnửa vầng trăngcân bằnggiữatiến trìnhmặt trăngphần tưFirst Quarter Moon

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🌓
U+1F313
Trăng Thượng Huyền

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🌓
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🌓
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🌓
Google Noto
Google Noto 🌓
OpenMoji
OpenMoji 🌓

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🌓16px
🌓24px
🌓36px
🌓56px
Nền tối
🌓16px
🌓24px
🌓36px
🌓56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F313
Mã Hex1F313
Mã ngắn:first_quarter_moon:
CLDRFirst Quarter Moon
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:first_quarter_moon:
HTML Entity (Hex)
🌓
HTML Entity (Dec)
🌓
CSS Content
\1F313
JavaScript (ES6)
\u{1F313}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF13
URL Escape
%F0%9F%8C%93

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🌓 Trăng Thượng Huyền có ý nghĩa là gì?

Tượng trưng cho khởi đầu mới, sự phát triển và hy vọng. Thường mô tả pha của mặt trăng, ban đêm hoặc một cảm giác bí ẩn.

Mã Unicode và HTML của emoji 🌓 Trăng Thượng Huyền là gì?

Mã Unicode của 🌓 là U+1F313, mã HTML là 🌓, shortcode là :first_quarter_moon: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🌓 Trăng Thượng Huyền trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "상현달", English "First Quarter Moon", 日本語 "上弦の月", 简体中文 "上弦月", 繁體中文 "上弦月".

🔗Emoji liên quan