✈️Du lịch & Địa điểm•U+1F566•Emoji 15.0

Mười một giờ rưỡi

Eleven-Thirty · :eleven_thirty:

Kết hợp "Mười một giờ rưỡi" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu thị đêm khuya, giờ đi ngủ hoặc các cuộc hẹn sáng sớm. Thường được sử dụng để mô tả làm thêm giờ hoặc thức trắng đêm.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Eleven-Thirty
Mã rút gọn (Shortcode)
:eleven_thirty:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mười một giờ rưỡi11 giờ 30nửa đêmchuẩn bị ngủđêm khuyathời gian1111:30ba mươimười mộtđồng hồEleven-Thirty

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🕦
U+1F566
Mười một giờ rưỡi

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🕦
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🕦
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🕦
Google Noto
Google Noto 🕦
OpenMoji
OpenMoji 🕦

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🕦16px
🕦24px
🕦36px
🕦56px
Nền tối
🕦16px
🕦24px
🕦36px
🕦56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F566
Mã Hex1F566
Mã ngắn:eleven_thirty:
CLDREleven-Thirty
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:eleven_thirty:
HTML Entity (Hex)
🕦
HTML Entity (Dec)
🕦
CSS Content
\1F566
JavaScript (ES6)
\u{1F566}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDD66
URL Escape
%F0%9F%95%A6

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🕦 Mười một giờ rưỡi có ý nghĩa là gì?

Biểu thị đêm khuya, giờ đi ngủ hoặc các cuộc hẹn sáng sớm. Thường được sử dụng để mô tả làm thêm giờ hoặc thức trắng đêm.

Mã Unicode và HTML của emoji 🕦 Mười một giờ rưỡi là gì?

Mã Unicode của 🕦 là U+1F566, mã HTML là 🕦, shortcode là :eleven_thirty: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🕦 Mười một giờ rưỡi trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "11시 30분", English "Eleven-Thirty", 日本語 "11時30分", 简体中文 "十一点半", 繁體中文 "十一點半".

🔗Emoji liên quan