Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu thị buổi trưa hoặc nửa đêm. Dùng cho các cuộc gặp mặt đã lên lịch, đêm khuya hoặc thông báo giờ ăn trưa.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Twelve O’Clock
Mã rút gọn (Shortcode)
:twelve_oclock:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Mười hai giờbuổi trưa12 giờgiờ ăn trưanửa đêm12 giờ đêmđúng giờthời gian9:30chín giờ rưỡichín giờ ba mươisắp đi ngủ
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🕛
U+1F55BMười hai giờ
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🕛
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🕛
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🕛16px
🕛24px
🕛36px
🕛56px
Nền tối
🕛16px
🕛24px
🕛36px
🕛56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F55BMã Hex
1F55BMã ngắn
:twelve_oclock:CLDRTwelve O’Clock
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:twelve_oclock:HTML Entity (Hex)
🕛HTML Entity (Dec)
🕛CSS Content
\1F55BJavaScript (ES6)
\u{1F55B}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDD5BURL Escape
%F0%9F%95%9BCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🕛 Mười hai giờ có ý nghĩa là gì?
Biểu thị buổi trưa hoặc nửa đêm. Dùng cho các cuộc gặp mặt đã lên lịch, đêm khuya hoặc thông báo giờ ăn trưa.
Mã Unicode và HTML của emoji 🕛 Mười hai giờ là gì?
Mã Unicode của 🕛 là U+1F55B, mã HTML là 🕛, shortcode là :twelve_oclock: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🕛 Mười hai giờ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "12시", English "Twelve O’Clock", 日本語 "12時", 简体中文 "十二点", 繁體中文 "十二點".