Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu thị 4:30 chiều hoặc 4:30 sáng. Báo hiệu các cuộc họp chiều muộn, giờ tan tầm hoặc sáng sớm.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Four-Thirty
Mã rút gọn (Shortcode)
:four_thirty:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Bốn giờ rưỡi4:30giờbuổi chiều muộn🕟cuộc hẹncuối ngày🕒4ba mươibốnđồng hồ
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🕟
U+1F55FBốn giờ rưỡi
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🕟
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🕟
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🕟16px
🕟24px
🕟36px
🕟56px
Nền tối
🕟16px
🕟24px
🕟36px
🕟56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F55FMã Hex
1F55FMã ngắn
:four_thirty:CLDRFour-Thirty
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:four_thirty:HTML Entity (Hex)
🕟HTML Entity (Dec)
🕟CSS Content
\1F55FJavaScript (ES6)
\u{1F55F}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDD5FURL Escape
%F0%9F%95%9FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🕟 Bốn giờ rưỡi có ý nghĩa là gì?
Biểu thị 4:30 chiều hoặc 4:30 sáng. Báo hiệu các cuộc họp chiều muộn, giờ tan tầm hoặc sáng sớm.
Mã Unicode và HTML của emoji 🕟 Bốn giờ rưỡi là gì?
Mã Unicode của 🕟 là U+1F55F, mã HTML là 🕟, shortcode là :four_thirty: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🕟 Bốn giờ rưỡi trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "4시 30분", English "Four-Thirty", 日本語 "4時30分", 简体中文 "四点半", 繁體中文 "四點半".