✈️Du lịch & Địa điểm•U+1F565•Emoji 15.0

Mười giờ rưỡi

Ten-Thirty · :ten_thirty:

Kết hợp "Mười giờ rưỡi" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Mặt đồng hồ cho biết 10:30. Được sử dụng để đại diện cho các cuộc hẹn, cuộc họp hoặc một thời điểm cụ thể trong ngày, sáng hoặc chiều.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Ten-Thirty
Mã rút gọn (Shortcode)
:ten_thirty:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mười giờ rưỡi10 giờ 30trễgiờ hẹnthời gian1010:30ba mươimườiđồng hồTen-Thirty

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🕥
U+1F565
Mười giờ rưỡi

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🕥
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🕥
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🕥
Google Noto
Google Noto 🕥
OpenMoji
OpenMoji 🕥

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🕥16px
🕥24px
🕥36px
🕥56px
Nền tối
🕥16px
🕥24px
🕥36px
🕥56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F565
Mã Hex1F565
Mã ngắn:ten_thirty:
CLDRTen-Thirty
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:ten_thirty:
HTML Entity (Hex)
🕥
HTML Entity (Dec)
🕥
CSS Content
\1F565
JavaScript (ES6)
\u{1F565}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDD65
URL Escape
%F0%9F%95%A5

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🕥 Mười giờ rưỡi có ý nghĩa là gì?

Mặt đồng hồ cho biết 10:30. Được sử dụng để đại diện cho các cuộc hẹn, cuộc họp hoặc một thời điểm cụ thể trong ngày, sáng hoặc chiều.

Mã Unicode và HTML của emoji 🕥 Mười giờ rưỡi là gì?

Mã Unicode của 🕥 là U+1F565, mã HTML là 🕥, shortcode là :ten_thirty: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🕥 Mười giờ rưỡi trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "10시 30분", English "Ten-Thirty", 日本語 "10時30分", 简体中文 "十点半", 繁體中文 "十點半".

🔗Emoji liên quan