✈️Du lịch & Địa điểm•U+23F0•Emoji 15.0

Đồng hồ báo thức

Alarm Clock · :alarm_clock:

Kết hợp "Đồng hồ báo thức" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu tượng cho cuộc gọi đánh thức, lời nhắc và sự đúng giờ. Dùng để ngăn ngừa ngủ quên hoặc nhấn mạnh thời hạn. Hết giờ!

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Alarm Clock
Mã rút gọn (Shortcode)
:alarm_clock:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Đồng hồ báo thứcbáo thứcthức dậygọi buổi sángthời giandậy đinhắc nhởngủ quênmuộnđồng hồAlarm Clock

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

⏰
U+23F0
Đồng hồ báo thức

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

⏰
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
⏰
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ⏰
Google Noto
Google Noto ⏰
OpenMoji
OpenMoji ⏰

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
⏰16px
⏰24px
⏰36px
⏰56px
Nền tối
⏰16px
⏰24px
⏰36px
⏰56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+23F0
Mã Hex23F0
Mã ngắn:alarm_clock:
CLDRAlarm Clock
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:alarm_clock:
HTML Entity (Hex)
⏰
HTML Entity (Dec)
⏰
CSS Content
\23F0
JavaScript (ES6)
\u{23F0}
UTF-16 / JSON
\u23F0
URL Escape
%E2%8F%B0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ⏰ Đồng hồ báo thức có ý nghĩa là gì?

Biểu tượng cho cuộc gọi đánh thức, lời nhắc và sự đúng giờ. Dùng để ngăn ngừa ngủ quên hoặc nhấn mạnh thời hạn. Hết giờ!

Mã Unicode và HTML của emoji ⏰ Đồng hồ báo thức là gì?

Mã Unicode của ⏰ là U+23F0, mã HTML là ⏰, shortcode là :alarm_clock: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ⏰ Đồng hồ báo thức trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "자명종", English "Alarm Clock", 日本語 "目覚まし時計", 简体中文 "闹钟", 繁體中文 "鬧鐘".

🔗Emoji liên quan