✈️Du lịch & Địa điểm•U+1F570 U+FE0F•Emoji 15.0

Đồng hồ để bàn

Mantelpiece Clock · :mantelpiece_clock:

Kết hợp "Đồng hồ để bàn" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu thị thời gian cũ, hoài niệm hoặc quá khứ. Cũng được sử dụng để chỉ thời gian hẹn hoặc thời hạn. Mang lại cảm giác cổ kính.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Mantelpiece Clock
Mã rút gọn (Shortcode)
:mantelpiece_clock:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Đồng hồ để bàncũthời gianđồ cổcổ điểnlỗi thờiông nộiđồng hồMantelpiece Clock

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

🕰
U+1F570
Đồng hồ để bàn
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🕰️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🕰️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🕰️
Google Noto
Google Noto 🕰️
OpenMoji
OpenMoji 🕰️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🕰️16px
🕰️24px
🕰️36px
🕰️56px
Nền tối
🕰️16px
🕰️24px
🕰️36px
🕰️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F570 U+FE0F
Mã Hex1F570-FE0F
Mã ngắn:mantelpiece_clock:
CLDRMantelpiece Clock
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:mantelpiece_clock:
HTML Entity (Hex)
🕰️
HTML Entity (Dec)
🕰️
CSS Content
\1F570\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{1F570}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDD70\uFE0F
URL Escape
%F0%9F%95%B0%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🕰️ Đồng hồ để bàn có ý nghĩa là gì?

Biểu thị thời gian cũ, hoài niệm hoặc quá khứ. Cũng được sử dụng để chỉ thời gian hẹn hoặc thời hạn. Mang lại cảm giác cổ kính.

Mã Unicode và HTML của emoji 🕰️ Đồng hồ để bàn là gì?

Mã Unicode của 🕰️ là U+1F570 U+FE0F, mã HTML là 🕰️, shortcode là :mantelpiece_clock: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🕰️ Đồng hồ để bàn trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "벽난로 시계", English "Mantelpiece Clock", 日本語 "暖炉の時計", 简体中文 "壁炉钟", 繁體中文 "壁爐鐘".

🔗Emoji liên quan