Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu thị 1:30 sáng/chiều. Có thể chỉ các cuộc hẹn, ngủ nướng, giờ ăn trưa hoặc thời gian hiện tại. Thường được sử dụng với sự lo lắng liên quan đến lịch trình.
:one_thirty:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F55CSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F55C1F55C:one_thirty:Mã cho nhà phát triển
:one_thirty:🕜🕜\1F55C\u{1F55C}\uD83D\uDD5C%F0%9F%95%9CCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🕜 Một giờ rưỡi có ý nghĩa là gì?
Biểu thị 1:30 sáng/chiều. Có thể chỉ các cuộc hẹn, ngủ nướng, giờ ăn trưa hoặc thời gian hiện tại. Thường được sử dụng với sự lo lắng liên quan đến lịch trình.
Mã Unicode và HTML của emoji 🕜 Một giờ rưỡi là gì?
Mã Unicode của 🕜 là U+1F55C, mã HTML là 🕜, shortcode là :one_thirty: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🕜 Một giờ rưỡi trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "1시 30분", English "One-Thirty", 日本語 "1時30分", 简体中文 "一点半", 繁體中文 "一點半".