Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Mặt đồng hồ hiển thị 8:30. Ngụ ý thời gian nửa giờ, cuộc hẹn hoặc lời nhắc. Thường được sử dụng để lên lịch. ⏰
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Eight-Thirty
Mã rút gọn (Shortcode)
:eight_thirty:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tám giờ rưỡi8:30tám giờ ba mươiđêm khuyachuẩn bị đi ngủ8ba mươitámđồng hồEight-Thirty
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🕣
U+1F563Tám giờ rưỡi
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🕣
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🕣
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🕣16px
🕣24px
🕣36px
🕣56px
Nền tối
🕣16px
🕣24px
🕣36px
🕣56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F563Mã Hex
1F563Mã ngắn
:eight_thirty:CLDREight-Thirty
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:eight_thirty:HTML Entity (Hex)
🕣HTML Entity (Dec)
🕣CSS Content
\1F563JavaScript (ES6)
\u{1F563}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDD63URL Escape
%F0%9F%95%A3Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🕣 Tám giờ rưỡi có ý nghĩa là gì?
Mặt đồng hồ hiển thị 8:30. Ngụ ý thời gian nửa giờ, cuộc hẹn hoặc lời nhắc. Thường được sử dụng để lên lịch. ⏰
Mã Unicode và HTML của emoji 🕣 Tám giờ rưỡi là gì?
Mã Unicode của 🕣 là U+1F563, mã HTML là 🕣, shortcode là :eight_thirty: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🕣 Tám giờ rưỡi trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "8시 30분", English "Eight-Thirty", 日本語 "8時30分", 简体中文 "八点半", 繁體中文 "八點半".