Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đồng hồ hiển thị 9:30. Dùng cho các cuộc hẹn, lịch trình hoặc chỉ ra là muộn. Có thể ngụ ý bị muộn.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Nine-Thirty
Mã rút gọn (Shortcode)
:nine_thirty:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Chín giờ rưỡi9:30giờbuổi tối🕤giờ đi ngủkhuyaăn khuya9ba mươichínchín giờ ba mươi
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🕤
U+1F564Chín giờ rưỡi
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🕤
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🕤
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🕤16px
🕤24px
🕤36px
🕤56px
Nền tối
🕤16px
🕤24px
🕤36px
🕤56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F564Mã Hex
1F564Mã ngắn
:nine_thirty:CLDRNine-Thirty
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:nine_thirty:HTML Entity (Hex)
🕤HTML Entity (Dec)
🕤CSS Content
\1F564JavaScript (ES6)
\u{1F564}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDD64URL Escape
%F0%9F%95%A4Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🕤 Chín giờ rưỡi có ý nghĩa là gì?
Đồng hồ hiển thị 9:30. Dùng cho các cuộc hẹn, lịch trình hoặc chỉ ra là muộn. Có thể ngụ ý bị muộn.
Mã Unicode và HTML của emoji 🕤 Chín giờ rưỡi là gì?
Mã Unicode của 🕤 là U+1F564, mã HTML là 🕤, shortcode là :nine_thirty: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🕤 Chín giờ rưỡi trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "9시 30분", English "Nine-Thirty", 日本語 "9時30分", 简体中文 "九点半", 繁體中文 "九點半".