Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Hiển thị 6:30. Dùng cho giờ ăn tối, nhắc nhở cuộc họp hoặc cho biết thời gian cụ thể.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Six-Thirty
Mã rút gọn (Shortcode)
:six_thirty:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Sáu giờ rưỡi66:30ba mươisáuđồng hồSix-Thirty
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🕡
U+1F561Sáu giờ rưỡi
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🕡
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🕡
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🕡16px
🕡24px
🕡36px
🕡56px
Nền tối
🕡16px
🕡24px
🕡36px
🕡56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F561Mã Hex
1F561Mã ngắn
:six_thirty:CLDRSix-Thirty
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:six_thirty:HTML Entity (Hex)
🕡HTML Entity (Dec)
🕡CSS Content
\1F561JavaScript (ES6)
\u{1F561}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDD61URL Escape
%F0%9F%95%A1Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🕡 Sáu giờ rưỡi có ý nghĩa là gì?
Hiển thị 6:30. Dùng cho giờ ăn tối, nhắc nhở cuộc họp hoặc cho biết thời gian cụ thể.
Mã Unicode và HTML của emoji 🕡 Sáu giờ rưỡi là gì?
Mã Unicode của 🕡 là U+1F561, mã HTML là 🕡, shortcode là :six_thirty: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🕡 Sáu giờ rưỡi trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "6시 30분", English "Six-Thirty", 日本語 "6時30分", 简体中文 "六点半", 繁體中文 "六點半".