✈️Du lịch & Địa điểm•U+231A•Emoji 15.0

Đồng hồ đeo tay

Watch · :watch:

Kết hợp "Đồng hồ đeo tay" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu tượng cho thời gian, cuộc hẹn và lịch trình. Dùng như lời nhắc 'Đừng đến muộn!' hoặc 'Thời gian sắp hết!'.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Watch
Mã rút gọn (Shortcode)
:watch:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Đồng hồ đeo taythời giancuộc hẹnđồng hồchờ đợithời trangphụ kiệnmấy giờWatch

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

⌚
U+231A
Đồng hồ đeo tay

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

⌚
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
⌚
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ⌚
Google Noto
Google Noto ⌚
OpenMoji
OpenMoji ⌚

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
⌚16px
⌚24px
⌚36px
⌚56px
Nền tối
⌚16px
⌚24px
⌚36px
⌚56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+231A
Mã Hex231A
Mã ngắn:watch:
CLDRWatch
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:watch:
HTML Entity (Hex)
⌚
HTML Entity (Dec)
⌚
CSS Content
\231A
JavaScript (ES6)
\u{231A}
UTF-16 / JSON
\u231A
URL Escape
%E2%8C%9A

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ⌚ Đồng hồ đeo tay có ý nghĩa là gì?

Biểu tượng cho thời gian, cuộc hẹn và lịch trình. Dùng như lời nhắc 'Đừng đến muộn!' hoặc 'Thời gian sắp hết!'.

Mã Unicode và HTML của emoji ⌚ Đồng hồ đeo tay là gì?

Mã Unicode của ⌚ là U+231A, mã HTML là ⌚, shortcode là :watch: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ⌚ Đồng hồ đeo tay trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "손목시계", English "Watch", 日本語 "腕時計", 简体中文 "手表", 繁體中文 "手錶".

🔗Emoji liên quan