Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Tượng trưng cho sự buồn ngủ, kiệt sức hoặc buồn chán. Cho biết ngáy hoặc hành động ngủ say.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Sleeping Symbol
Mã rút gọn (Shortcode)
:zzz:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Biểu Tượng Ngủngủzzzđang ngủmệt mỏi😴💤hài hướcmệtngất rồiSleeping Symbol
Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)
Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
💤
U+1F4A4Biểu Tượng Ngủ
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
💤
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
💤
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
💤16px
💤24px
💤36px
💤56px
Nền tối
💤16px
💤24px
💤36px
💤56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F4A4Mã Hex
1F4A4Mã ngắn
:zzz:CLDRSleeping Symbol
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:zzz:HTML Entity (Hex)
💤HTML Entity (Dec)
💤CSS Content
\1F4A4JavaScript (ES6)
\u{1F4A4}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDCA4URL Escape
%F0%9F%92%A4Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 💤 Biểu Tượng Ngủ có ý nghĩa là gì?
Tượng trưng cho sự buồn ngủ, kiệt sức hoặc buồn chán. Cho biết ngáy hoặc hành động ngủ say.
Mã Unicode và HTML của emoji 💤 Biểu Tượng Ngủ là gì?
Mã Unicode của 💤 là U+1F4A4, mã HTML là 💤, shortcode là :zzz: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 💤 Biểu Tượng Ngủ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "쿨쿨", English "Sleeping Symbol", 日本語 "いびき", 简体中文 "睡眠符号", 繁體中文 "睡眠符號".