Bong Bóng Thoại Bên Trái
Left Speech Bubble · :left_speech_bubble:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Tượng trưng cho đối thoại, suy nghĩ hoặc ý kiến. Dùng để nhấn mạnh tin nhắn, trích dẫn hoặc trong giao diện người dùng chatbot.
:left_speech_bubble:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+1F5E8U+FE0FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F5E8 U+FE0F1F5E8-FE0F:left_speech_bubble:Mã cho nhà phát triển
:left_speech_bubble:🗨️🗨️\1F5E8\FE0F\u{1F5E8}\u{FE0F}\uD83D\uDDE8\uFE0F%F0%9F%97%A8%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🗨️ Bong Bóng Thoại Bên Trái có ý nghĩa là gì?
Tượng trưng cho đối thoại, suy nghĩ hoặc ý kiến. Dùng để nhấn mạnh tin nhắn, trích dẫn hoặc trong giao diện người dùng chatbot.
Mã Unicode và HTML của emoji 🗨️ Bong Bóng Thoại Bên Trái là gì?
Mã Unicode của 🗨️ là U+1F5E8 U+FE0F, mã HTML là 🗨️, shortcode là :left_speech_bubble: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🗨️ Bong Bóng Thoại Bên Trái trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "왼쪽 말풍선", English "Left Speech Bubble", 日本語 "左向きの吹き出し", 简体中文 "左语音气泡", 繁體中文 "左對話框".