😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F5E8 U+FE0F•Emoji 15.0

Bong Bóng Thoại Bên Trái

Left Speech Bubble · :left_speech_bubble:

Kết hợp "Bong Bóng Thoại Bên Trái" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Tượng trưng cho đối thoại, suy nghĩ hoặc ý kiến. Dùng để nhấn mạnh tin nhắn, trích dẫn hoặc trong giao diện người dùng chatbot.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Left Speech Bubble
Mã rút gọn (Shortcode)
:left_speech_bubble:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Bong Bóng Thoại Bên Tráitin nhắnchatcuộc trò chuyệnbình luậnbong bóng🗨️bài diễn vănthoạiLeft Speech Bubble

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

🗨
U+1F5E8
Bong Bóng Thoại Bên Trái
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🗨️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🗨️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🗨️
Google Noto
Google Noto 🗨️
OpenMoji
OpenMoji 🗨️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🗨️16px
🗨️24px
🗨️36px
🗨️56px
Nền tối
🗨️16px
🗨️24px
🗨️36px
🗨️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F5E8 U+FE0F
Mã Hex1F5E8-FE0F
Mã ngắn:left_speech_bubble:
CLDRLeft Speech Bubble
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:left_speech_bubble:
HTML Entity (Hex)
🗨️
HTML Entity (Dec)
🗨️
CSS Content
\1F5E8\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{1F5E8}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDDE8\uFE0F
URL Escape
%F0%9F%97%A8%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🗨️ Bong Bóng Thoại Bên Trái có ý nghĩa là gì?

Tượng trưng cho đối thoại, suy nghĩ hoặc ý kiến. Dùng để nhấn mạnh tin nhắn, trích dẫn hoặc trong giao diện người dùng chatbot.

Mã Unicode và HTML của emoji 🗨️ Bong Bóng Thoại Bên Trái là gì?

Mã Unicode của 🗨️ là U+1F5E8 U+FE0F, mã HTML là 🗨️, shortcode là :left_speech_bubble: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🗨️ Bong Bóng Thoại Bên Trái trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "왼쪽 말풍선", English "Left Speech Bubble", 日本語 "左向きの吹き出し", 简体中文 "左语音气泡", 繁體中文 "左對話框".

🔗Emoji liên quan