Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu tượng cho sự sạch sẽ, tinh khiết hoặc một cảm giác nhẹ nhàng. Dùng cho giờ tắm, que thổi bong bóng hoặc một thẩm mỹ mộng mơ.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Bubbles
Mã rút gọn (Shortcode)
:bubbles:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Bong Bóngbọt🧼dưới nướcsạch sẽxà phòngợ hơiBubbles
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🫧
U+1FAE7Bong Bóng
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🫧
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🫧
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🫧16px
🫧24px
🫧36px
🫧56px
Nền tối
🫧16px
🫧24px
🫧36px
🫧56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1FAE7Mã Hex
1FAE7Mã ngắn
:bubbles:CLDRBubbles
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:bubbles:HTML Entity (Hex)
🫧HTML Entity (Dec)
🫧CSS Content
\1FAE7JavaScript (ES6)
\u{1FAE7}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDEE7URL Escape
%F0%9F%AB%A7Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🫧 Bong Bóng có ý nghĩa là gì?
Biểu tượng cho sự sạch sẽ, tinh khiết hoặc một cảm giác nhẹ nhàng. Dùng cho giờ tắm, que thổi bong bóng hoặc một thẩm mỹ mộng mơ.
Mã Unicode và HTML của emoji 🫧 Bong Bóng là gì?
Mã Unicode của 🫧 là U+1FAE7, mã HTML là 🫧, shortcode là :bubbles: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🫧 Bong Bóng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "방울", English "Bubbles", 日本語 "シャボン玉", 简体中文 "泡泡", 繁體中文 "泡泡".