Trà Sữa Trân Châu
Bubble Tea · :bubble_tea:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Trà sữa trân châu ngọt ngào với trân châu dai! Dùng khi thèm đồ uống hoặc chia sẻ với bạn bè.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Bubble Tea
Mã rút gọn (Shortcode)
:bubble_tea:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Trà Sữa Trân Châubong bóngngọc traisữatràtrân châuBubble Tea
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🧋
U+1F9CBTrà Sữa Trân Châu
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🧋
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🧋
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🧋16px
🧋24px
🧋36px
🧋56px
Nền tối
🧋16px
🧋24px
🧋36px
🧋56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F9CBMã Hex
1F9CBMã ngắn
:bubble_tea:CLDRBubble Tea
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:bubble_tea:HTML Entity (Hex)
🧋HTML Entity (Dec)
🧋CSS Content
\1F9CBJavaScript (ES6)
\u{1F9CB}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDDCBURL Escape
%F0%9F%A7%8BCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🧋 Trà Sữa Trân Châu có ý nghĩa là gì?
Trà sữa trân châu ngọt ngào với trân châu dai! Dùng khi thèm đồ uống hoặc chia sẻ với bạn bè.
Mã Unicode và HTML của emoji 🧋 Trà Sữa Trân Châu là gì?
Mã Unicode của 🧋 là U+1F9CB, mã HTML là 🧋, shortcode là :bubble_tea: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🧋 Trà Sữa Trân Châu trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "버블티", English "Bubble Tea", 日本語 "バブルティー", 简体中文 "珍珠奶茶", 繁體中文 "珍珠奶茶".