Rót Chất Lỏng
Pouring Liquid · :pouring_liquid:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Mô tả việc rót đồ uống hoặc chất lỏng. Đại diện cho việc chia sẻ, cung cấp hoặc tràn đổ. Có thể ngụ ý sự mong đợi hoặc tai nạn.
:pouring_liquid:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1FAD7So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1FAD71FAD7:pouring_liquid:Mã cho nhà phát triển
:pouring_liquid:🫗🫗\1FAD7\u{1FAD7}\uD83E\uDED7%F0%9F%AB%97Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🫗 Rót Chất Lỏng có ý nghĩa là gì?
Mô tả việc rót đồ uống hoặc chất lỏng. Đại diện cho việc chia sẻ, cung cấp hoặc tràn đổ. Có thể ngụ ý sự mong đợi hoặc tai nạn.
Mã Unicode và HTML của emoji 🫗 Rót Chất Lỏng là gì?
Mã Unicode của 🫗 là U+1FAD7, mã HTML là 🫗, shortcode là :pouring_liquid: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🫗 Rót Chất Lỏng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "액체 붓기", English "Pouring Liquid", 日本語 "液体を注ぐ", 简体中文 "倒饮料", 繁體中文 "倒飲料".