Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho dịch vụ trà, sự ấm áp và lòng hiếu khách. Dùng để gợi ý giờ uống trà, thư giãn hoặc một thức uống thoải mái.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Teapot
Mã rút gọn (Shortcode)
:teapot:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Ấm Tràtràthư giãntrà chiềunóng hổibình tràthực phẩmđồ uốngủTeapot
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🫖
U+1FAD6Ấm Trà
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🫖
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🫖
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🫖16px
🫖24px
🫖36px
🫖56px
Nền tối
🫖16px
🫖24px
🫖36px
🫖56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1FAD6Mã Hex
1FAD6Mã ngắn
:teapot:CLDRTeapot
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:teapot:HTML Entity (Hex)
🫖HTML Entity (Dec)
🫖CSS Content
\1FAD6JavaScript (ES6)
\u{1FAD6}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDED6URL Escape
%F0%9F%AB%96Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🫖 Ấm Trà có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho dịch vụ trà, sự ấm áp và lòng hiếu khách. Dùng để gợi ý giờ uống trà, thư giãn hoặc một thức uống thoải mái.
Mã Unicode và HTML của emoji 🫖 Ấm Trà là gì?
Mã Unicode của 🫖 là U+1FAD6, mã HTML là 🫖, shortcode là :teapot: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🫖 Ấm Trà trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "찻주전자", English "Teapot", 日本語 "ティーポット", 简体中文 "茶壶", 繁體中文 "茶壺".