🍎Đồ ăn & Thức uống•U+1FADC•Emoji 15.0

Rau Củ

Root Vegetable · :root_vegetable:

Kết hợp "Rau Củ" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu tượng cho các loại rau củ như cà rốt hoặc khoai tây. Dùng cho ăn uống lành mạnh, trang trại hoặc làm vườn. 🥕🥔🧅

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Root Vegetable
Mã rút gọn (Shortcode)
:root_vegetable:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Rau Củraunấu ănthành phầncủ cảinông nghiệpthu hoạchthức ăncủ cải đườngrễvườnRoot Vegetable

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🫜
U+1FADC
Rau Củ

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🫜
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🫜
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🫜
Google Noto
Google Noto 🫜
OpenMoji
OpenMoji 🫜

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🫜16px
🫜24px
🫜36px
🫜56px
Nền tối
🫜16px
🫜24px
🫜36px
🫜56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1FADC
Mã Hex1FADC
Mã ngắn:root_vegetable:
CLDRRoot Vegetable
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:root_vegetable:
HTML Entity (Hex)
🫜
HTML Entity (Dec)
🫜
CSS Content
\1FADC
JavaScript (ES6)
\u{1FADC}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDEDC
URL Escape
%F0%9F%AB%9C

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🫜 Rau Củ có ý nghĩa là gì?

Biểu tượng cho các loại rau củ như cà rốt hoặc khoai tây. Dùng cho ăn uống lành mạnh, trang trại hoặc làm vườn. 🥕🥔🧅

Mã Unicode và HTML của emoji 🫜 Rau Củ là gì?

Mã Unicode của 🫜 là U+1FADC, mã HTML là 🫜, shortcode là :root_vegetable: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🫜 Rau Củ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "뿌리채소", English "Root Vegetable", 日本語 "根菜", 简体中文 "根茎蔬菜", 繁體中文 "根莖類蔬菜".

🔗Emoji liên quan