Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu tượng cho các loại rau củ như cà rốt hoặc khoai tây. Dùng cho ăn uống lành mạnh, trang trại hoặc làm vườn. 🥕🥔🧅
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Root Vegetable
Mã rút gọn (Shortcode)
:root_vegetable:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Rau Củraunấu ănthành phầncủ cảinông nghiệpthu hoạchthức ăncủ cải đườngrễvườnRoot Vegetable
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1FADCRau Củ
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
16px
24px
36px
56px
Nền tối
16px
24px
36px
56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1FADCMã Hex
1FADCMã ngắn
:root_vegetable:CLDRRoot Vegetable
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:root_vegetable:HTML Entity (Hex)
🫜HTML Entity (Dec)
🫜CSS Content
\1FADCJavaScript (ES6)
\u{1FADC}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDEDCURL Escape
%F0%9F%AB%9CCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji Rau Củ có ý nghĩa là gì?
Biểu tượng cho các loại rau củ như cà rốt hoặc khoai tây. Dùng cho ăn uống lành mạnh, trang trại hoặc làm vườn. 🥕🥔🧅
Mã Unicode và HTML của emoji Rau Củ là gì?
Mã Unicode của là U+1FADC, mã HTML là 🫜, shortcode là :root_vegetable: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji Rau Củ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "뿌리채소", English "Root Vegetable", 日本語 "根菜", 简体中文 "根茎蔬菜", 繁體中文 "根莖類蔬菜".