🍎Đồ ăn & Thức uống•U+1F336 U+FE0F•Emoji 15.0

Ớt Cay

Hot Pepper · :hot_pepper:

Kết hợp "Ớt Cay" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Tượng trưng cho độ cay, cường độ hoặc sự phấn khích về thức ăn. Dùng cho các món ăn cay hoặc tính cách bốc lửa của ai đó.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Hot Pepper
Mã rút gọn (Shortcode)
:hot_pepper:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Ớt Cayớtcay🌶️nấu ăn🌶thức ăncapsaicinnước sốtkim chinóngHot Pepper

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

🌶
U+1F336
Ớt Cay
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🌶️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🌶️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🌶️
Google Noto
Google Noto 🌶️
OpenMoji
OpenMoji 🌶️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🌶️16px
🌶️24px
🌶️36px
🌶️56px
Nền tối
🌶️16px
🌶️24px
🌶️36px
🌶️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F336 U+FE0F
Mã Hex1F336-FE0F
Mã ngắn:hot_pepper:
CLDRHot Pepper
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:hot_pepper:
HTML Entity (Hex)
🌶️
HTML Entity (Dec)
🌶️
CSS Content
\1F336\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{1F336}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF36\uFE0F
URL Escape
%F0%9F%8C%B6%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🌶️ Ớt Cay có ý nghĩa là gì?

Tượng trưng cho độ cay, cường độ hoặc sự phấn khích về thức ăn. Dùng cho các món ăn cay hoặc tính cách bốc lửa của ai đó.

Mã Unicode và HTML của emoji 🌶️ Ớt Cay là gì?

Mã Unicode của 🌶️ là U+1F336 U+FE0F, mã HTML là 🌶️, shortcode là :hot_pepper: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🌶️ Ớt Cay trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "고추", English "Hot Pepper", 日本語 "唐辛子", 简体中文 "辣椒", 繁體中文 "辣椒".

🔗Emoji liên quan