🍎Đồ ăn & Thức uống•U+1FAD1•Emoji 15.0

Ớt Chuông

Bell Pepper · :bell_pepper:

Kết hợp "Ớt Chuông" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho rau, nấu ăn và sức khỏe. Có các màu đỏ, vàng, xanh lá cây. Sử dụng cho món salad, món xào hoặc gia vị!

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Bell Pepper
Mã rút gọn (Shortcode)
:bell_pepper:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Ớt Chuôngớt bộtsaladxàorau🫑vitaminthức ănớtBell Pepper

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🫑
U+1FAD1
Ớt Chuông

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🫑
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🫑
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🫑
Google Noto
Google Noto 🫑
OpenMoji
OpenMoji 🫑

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🫑16px
🫑24px
🫑36px
🫑56px
Nền tối
🫑16px
🫑24px
🫑36px
🫑56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1FAD1
Mã Hex1FAD1
Mã ngắn:bell_pepper:
CLDRBell Pepper
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:bell_pepper:
HTML Entity (Hex)
🫑
HTML Entity (Dec)
🫑
CSS Content
\1FAD1
JavaScript (ES6)
\u{1FAD1}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDED1
URL Escape
%F0%9F%AB%91

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🫑 Ớt Chuông có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho rau, nấu ăn và sức khỏe. Có các màu đỏ, vàng, xanh lá cây. Sử dụng cho món salad, món xào hoặc gia vị!

Mã Unicode và HTML của emoji 🫑 Ớt Chuông là gì?

Mã Unicode của 🫑 là U+1FAD1, mã HTML là 🫑, shortcode là :bell_pepper: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🫑 Ớt Chuông trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "피망", English "Bell Pepper", 日本語 "ピーマン", 简体中文 "甜椒", 繁體中文 "甜椒".

🔗Emoji liên quan