Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Tượng trưng cho sức khỏe, ăn chay hoặc ăn kiêng. Dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến thực phẩm hoặc khi nhắc đến thỏ. Hãy ăn 🥕 của bạn!
:carrot:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F955So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F9551F955:carrot:Mã cho nhà phát triển
:carrot:🥕🥕\1F955\u{1F955}\uD83E\uDD55%F0%9F%A5%95Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🥕 Cà Rốt có ý nghĩa là gì?
Tượng trưng cho sức khỏe, ăn chay hoặc ăn kiêng. Dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến thực phẩm hoặc khi nhắc đến thỏ. Hãy ăn 🥕 của bạn!
Mã Unicode và HTML của emoji 🥕 Cà Rốt là gì?
Mã Unicode của 🥕 là U+1F955, mã HTML là 🥕, shortcode là :carrot: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🥕 Cà Rốt trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "당근", English "Carrot", 日本語 "ニンジン", 简体中文 "胡萝卜", 繁體中文 "胡蘿蔔".