Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đơn giản, khiêm tốn. Thức ăn thoải mái, thường chiên. Dùng để âu yếm, vụng về hoặc để thể hiện sự giản dị.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Potato
Mã rút gọn (Shortcode)
:potato:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Khoai Tâycarbskhoai tây chiêntinh bộtkhoai tây nướngđồ ăn nhẹ🥔thức ănthực vậtPotato
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🥔
U+1F954Khoai Tây
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🥔
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🥔
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🥔16px
🥔24px
🥔36px
🥔56px
Nền tối
🥔16px
🥔24px
🥔36px
🥔56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F954Mã Hex
1F954Mã ngắn
:potato:CLDRPotato
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:potato:HTML Entity (Hex)
🥔HTML Entity (Dec)
🥔CSS Content
\1F954JavaScript (ES6)
\u{1F954}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDD54URL Escape
%F0%9F%A5%94Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🥔 Khoai Tây có ý nghĩa là gì?
Đơn giản, khiêm tốn. Thức ăn thoải mái, thường chiên. Dùng để âu yếm, vụng về hoặc để thể hiện sự giản dị.
Mã Unicode và HTML của emoji 🥔 Khoai Tây là gì?
Mã Unicode của 🥔 là U+1F954, mã HTML là 🥔, shortcode là :potato: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🥔 Khoai Tây trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "감자", English "Potato", 日本語 "ジャガイモ", 简体中文 "土豆", 繁體中文 "馬鈴薯".