🍎Đồ ăn & Thức uống•U+1F35F•Emoji 15.0

Khoai Tây Chiên

French Fries · :french_fries:

Kết hợp "Khoai Tây Chiên" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Món ăn nhẹ giòn, mặn. Dùng cho sự thèm ăn, đồ ăn vặt, thức ăn nhanh hoặc hạnh phúc nói chung.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
French Fries
Mã rút gọn (Shortcode)
:french_fries:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Khoai Tây Chiênđồ ăn vặtthức ăn nhanhmặnkhoai tâymang đigiao hàngđồ ăn trung quốcđóng góiăn gìbữa tốiđói

Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)

Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🍟
U+1F35F
Khoai Tây Chiên

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🍟
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🍟
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🍟
Google Noto
Google Noto 🍟
OpenMoji
OpenMoji 🍟

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🍟16px
🍟24px
🍟36px
🍟56px
Nền tối
🍟16px
🍟24px
🍟36px
🍟56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F35F
Mã Hex1F35F
Mã ngắn:french_fries:
CLDRFrench Fries
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:french_fries:
HTML Entity (Hex)
🍟
HTML Entity (Dec)
🍟
CSS Content
\1F35F
JavaScript (ES6)
\u{1F35F}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF5F
URL Escape
%F0%9F%8D%9F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🍟 Khoai Tây Chiên có ý nghĩa là gì?

Món ăn nhẹ giòn, mặn. Dùng cho sự thèm ăn, đồ ăn vặt, thức ăn nhanh hoặc hạnh phúc nói chung.

Mã Unicode và HTML của emoji 🍟 Khoai Tây Chiên là gì?

Mã Unicode của 🍟 là U+1F35F, mã HTML là 🍟, shortcode là :french_fries: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🍟 Khoai Tây Chiên trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "감자 튀김", English "French Fries", 日本語 "フライドポテト", 简体中文 "炸薯条", 繁體中文 "薯條".

🔗Emoji liên quan