Khoai Tây Chiên
French Fries · :french_fries:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Món ăn nhẹ giòn, mặn. Dùng cho sự thèm ăn, đồ ăn vặt, thức ăn nhanh hoặc hạnh phúc nói chung.
:french_fries:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)
Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F35FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F35F1F35F:french_fries:Mã cho nhà phát triển
:french_fries:🍟🍟\1F35F\u{1F35F}\uD83C\uDF5F%F0%9F%8D%9FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🍟 Khoai Tây Chiên có ý nghĩa là gì?
Món ăn nhẹ giòn, mặn. Dùng cho sự thèm ăn, đồ ăn vặt, thức ăn nhanh hoặc hạnh phúc nói chung.
Mã Unicode và HTML của emoji 🍟 Khoai Tây Chiên là gì?
Mã Unicode của 🍟 là U+1F35F, mã HTML là 🍟, shortcode là :french_fries: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🍟 Khoai Tây Chiên trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "감자 튀김", English "French Fries", 日本語 "フライドポテト", 简体中文 "炸薯条", 繁體中文 "薯條".