Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Chỉ ra việc ăn uống, ăn cơm hoặc nhà hàng. Dùng cho các bữa ăn, kế hoạch ăn trưa/tối. Có thể ngụ ý sự đói hoặc bối cảnh đồ ăn.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Fork and Knife
Mã rút gọn (Shortcode)
:fork_and_knife:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Nĩa và Daonĩathức ănnhà hàngănbữa ănbữa sángbữa trưabữa tốicho ăndaodĩa
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🍴
U+1F374Nĩa và Dao
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🍴
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🍴
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🍴16px
🍴24px
🍴36px
🍴56px
Nền tối
🍴16px
🍴24px
🍴36px
🍴56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F374Mã Hex
1F374Mã ngắn
:fork_and_knife:CLDRFork and Knife
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:fork_and_knife:HTML Entity (Hex)
🍴HTML Entity (Dec)
🍴CSS Content
\1F374JavaScript (ES6)
\u{1F374}UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF74URL Escape
%F0%9F%8D%B4Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🍴 Nĩa và Dao có ý nghĩa là gì?
Chỉ ra việc ăn uống, ăn cơm hoặc nhà hàng. Dùng cho các bữa ăn, kế hoạch ăn trưa/tối. Có thể ngụ ý sự đói hoặc bối cảnh đồ ăn.
Mã Unicode và HTML của emoji 🍴 Nĩa và Dao là gì?
Mã Unicode của 🍴 là U+1F374, mã HTML là 🍴, shortcode là :fork_and_knife: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🍴 Nĩa và Dao trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "포크와 나이프", English "Fork and Knife", 日本語 "フォークとナイフ", 简体中文 "刀叉", 繁體中文 "刀叉".