🍎Đồ ăn & Thức uống•U+1F373•Emoji 15.0

Đang Nấu Ăn

Cooking · :cooking:

Kết hợp "Đang Nấu Ăn" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu tượng cho trứng đang nấu, bữa sáng hoặc bữa nửa buổi. Dùng cho bữa ăn đơn giản, quá trình nấu ăn hoặc thể hiện sự đói.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Cooking
Mã rút gọn (Shortcode)
:cooking:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Đang Nấu Ănnấu ăntrứng ốp labữa sángchiênthức ăncái chảotrứngCooking

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🍳
U+1F373
Đang Nấu Ăn

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🍳
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🍳
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🍳
Google Noto
Google Noto 🍳
OpenMoji
OpenMoji 🍳

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🍳16px
🍳24px
🍳36px
🍳56px
Nền tối
🍳16px
🍳24px
🍳36px
🍳56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F373
Mã Hex1F373
Mã ngắn:cooking:
CLDRCooking
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:cooking:
HTML Entity (Hex)
🍳
HTML Entity (Dec)
🍳
CSS Content
\1F373
JavaScript (ES6)
\u{1F373}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF73
URL Escape
%F0%9F%8D%B3

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🍳 Đang Nấu Ăn có ý nghĩa là gì?

Biểu tượng cho trứng đang nấu, bữa sáng hoặc bữa nửa buổi. Dùng cho bữa ăn đơn giản, quá trình nấu ăn hoặc thể hiện sự đói.

Mã Unicode và HTML của emoji 🍳 Đang Nấu Ăn là gì?

Mã Unicode của 🍳 là U+1F373, mã HTML là 🍳, shortcode là :cooking: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🍳 Đang Nấu Ăn trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "계란 프라이", English "Cooking", 日本語 "目玉焼き", 简体中文 "烹饪", 繁體中文 "烹飪".

🔗Emoji liên quan