Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Oden Nhật Bản: xiên chả cá om trong nước dùng. Món ăn thoải mái, thường ăn vào mùa đông. Dùng để diễn tả sự đói bụng.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Oden
Mã rút gọn (Shortcode)
:oden:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Odenxiên quemùa đôngđồ ăn vặtđồ ăn đường phốấm ápchả cáhải sảnkẹpquexiên
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🍢
U+1F362Oden
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🍢
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🍢
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🍢16px
🍢24px
🍢36px
🍢56px
Nền tối
🍢16px
🍢24px
🍢36px
🍢56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F362Mã Hex
1F362Mã ngắn
:oden:CLDROden
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:oden:HTML Entity (Hex)
🍢HTML Entity (Dec)
🍢CSS Content
\1F362JavaScript (ES6)
\u{1F362}UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF62URL Escape
%F0%9F%8D%A2Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🍢 Oden có ý nghĩa là gì?
Oden Nhật Bản: xiên chả cá om trong nước dùng. Món ăn thoải mái, thường ăn vào mùa đông. Dùng để diễn tả sự đói bụng.
Mã Unicode và HTML của emoji 🍢 Oden là gì?
Mã Unicode của 🍢 là U+1F362, mã HTML là 🍢, shortcode là :oden: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🍢 Oden trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "오뎅", English "Oden", 日本語 "おでん", 简体中文 "关东煮", 繁體中文 "關東煮".