Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho dango, một loại bánh ngọt Nhật Bản. Dùng cho đồ ăn nhẹ, món tráng miệng hoặc trong các bối cảnh liên quan đến văn hóa Nhật Bản.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Dango
Mã rút gọn (Shortcode)
:dango:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Dangomochingọtđồ ăn vặtdễ thươngnhật bảnxiênbánh trôi nhật bảnmón kiểu nhật bảnmón tráng miệngque
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🍡
U+1F361Dango
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🍡
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🍡
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🍡16px
🍡24px
🍡36px
🍡56px
Nền tối
🍡16px
🍡24px
🍡36px
🍡56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F361Mã Hex
1F361Mã ngắn
:dango:CLDRDango
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:dango:HTML Entity (Hex)
🍡HTML Entity (Dec)
🍡CSS Content
\1F361JavaScript (ES6)
\u{1F361}UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF61URL Escape
%F0%9F%8D%A1Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🍡 Dango có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho dango, một loại bánh ngọt Nhật Bản. Dùng cho đồ ăn nhẹ, món tráng miệng hoặc trong các bối cảnh liên quan đến văn hóa Nhật Bản.
Mã Unicode và HTML của emoji 🍡 Dango là gì?
Mã Unicode của 🍡 là U+1F361, mã HTML là 🍡, shortcode là :dango: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🍡 Dango trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "경단", English "Dango", 日本語 "団子", 简体中文 "团子", 繁體中文 "糰子".