🍎Đồ ăn & Thức uống•U+1F382•Emoji 15.0

Bánh Sinh Nhật

Birthday Cake · :birthday_cake:

Kết hợp "Bánh Sinh Nhật" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho lễ kỷ niệm sinh nhật và các dịp đặc biệt khác. Diễn tả niềm vui, hạnh phúc và những lời chúc tốt đẹp.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Birthday Cake
Mã rút gọn (Shortcode)
:birthday_cake:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Bánh Sinh Nhậtsinh nhậtbánh kemăn mừngtiệckỷ niệmbánhlễ kỷ niệmmón tráng miệngngọttráng miệngBirthday Cake

Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)

Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🎂
U+1F382
Bánh Sinh Nhật

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🎂
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🎂
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🎂
Google Noto
Google Noto 🎂
OpenMoji
OpenMoji 🎂

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🎂16px
🎂24px
🎂36px
🎂56px
Nền tối
🎂16px
🎂24px
🎂36px
🎂56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F382
Mã Hex1F382
Mã ngắn:birthday_cake:
CLDRBirthday Cake
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:birthday_cake:
HTML Entity (Hex)
🎂
HTML Entity (Dec)
🎂
CSS Content
\1F382
JavaScript (ES6)
\u{1F382}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF82
URL Escape
%F0%9F%8E%82

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🎂 Bánh Sinh Nhật có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho lễ kỷ niệm sinh nhật và các dịp đặc biệt khác. Diễn tả niềm vui, hạnh phúc và những lời chúc tốt đẹp.

Mã Unicode và HTML của emoji 🎂 Bánh Sinh Nhật là gì?

Mã Unicode của 🎂 là U+1F382, mã HTML là 🎂, shortcode là :birthday_cake: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🎂 Bánh Sinh Nhật trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "생일 케이크", English "Birthday Cake", 日本語 "バースデーケーキ", 简体中文 "生日蛋糕", 繁體中文 "生日蛋糕".

🔗Emoji liên quan