Thanh Sô Cô La
Chocolate Bar · :chocolate_bar:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho sự ngọt ngào, nuông chiều và thoải mái. Dùng cho quà tặng, sự thèm thuồng hoặc một món ăn vặt.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Chocolate Bar
Mã rút gọn (Shortcode)
:chocolate_bar:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Thanh Sô Cô Lasô cô langọtđồ ăn vặtmón tráng miệngquàthanhChocolate Bar
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🍫
U+1F36BThanh Sô Cô La
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🍫
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🍫
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🍫16px
🍫24px
🍫36px
🍫56px
Nền tối
🍫16px
🍫24px
🍫36px
🍫56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F36BMã Hex
1F36BMã ngắn
:chocolate_bar:CLDRChocolate Bar
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:chocolate_bar:HTML Entity (Hex)
🍫HTML Entity (Dec)
🍫CSS Content
\1F36BJavaScript (ES6)
\u{1F36B}UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF6BURL Escape
%F0%9F%8D%ABCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🍫 Thanh Sô Cô La có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho sự ngọt ngào, nuông chiều và thoải mái. Dùng cho quà tặng, sự thèm thuồng hoặc một món ăn vặt.
Mã Unicode và HTML của emoji 🍫 Thanh Sô Cô La là gì?
Mã Unicode của 🍫 là U+1F36B, mã HTML là 🍫, shortcode là :chocolate_bar: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🍫 Thanh Sô Cô La trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "초콜릿 바", English "Chocolate Bar", 日本語 "チョコレートバー", 简体中文 "巧克力棒", 繁體中文 "巧克力棒".