🍎Đồ ăn & Thức uống•U+1F367•Emoji 15.0

Đá Bào

Shaved Ice · :shaved_ice:

Kết hợp "Đá Bào" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho đá bào, một món tráng miệng mùa hè sảng khoái. Dùng để diễn tả sự mát mẻ, ngọt ngào hoặc giảm nhiệt. Thường được dùng với bạn bè.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Shaved Ice
Mã rút gọn (Shortcode)
:shaved_ice:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Đá Bàokem đá bàomùa hèmátngọtmón tráng miệngquán cafebingsubàokemShaved Ice

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🍧
U+1F367
Đá Bào

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🍧
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🍧
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🍧
Google Noto
Google Noto 🍧
OpenMoji
OpenMoji 🍧

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🍧16px
🍧24px
🍧36px
🍧56px
Nền tối
🍧16px
🍧24px
🍧36px
🍧56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F367
Mã Hex1F367
Mã ngắn:shaved_ice:
CLDRShaved Ice
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:shaved_ice:
HTML Entity (Hex)
🍧
HTML Entity (Dec)
🍧
CSS Content
\1F367
JavaScript (ES6)
\u{1F367}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF67
URL Escape
%F0%9F%8D%A7

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🍧 Đá Bào có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho đá bào, một món tráng miệng mùa hè sảng khoái. Dùng để diễn tả sự mát mẻ, ngọt ngào hoặc giảm nhiệt. Thường được dùng với bạn bè.

Mã Unicode và HTML của emoji 🍧 Đá Bào là gì?

Mã Unicode của 🍧 là U+1F367, mã HTML là 🍧, shortcode là :shaved_ice: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🍧 Đá Bào trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "빙수", English "Shaved Ice", 日本語 "かき氷", 简体中文 "刨冰", 繁體中文 "刨冰".

🔗Emoji liên quan