🍎Đồ ăn & Thức uống•U+1FAD5•Emoji 15.0

Fondue

:fondue:

Kết hợp "Fondue" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho món fondue, thường là phô mai hoặc sô cô la. Dùng để gợi ý sự ấm áp, chia sẻ và trải nghiệm ăn uống xã hội.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Fondue
Mã rút gọn (Shortcode)
:fondue:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Fonduelẩu fonduephô maisô cô labữa tiệcmón tráng miệnglẩu phô mainấu chảynồithức ăntrượt tuyết

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🫕
U+1FAD5
Fondue

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🫕
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🫕
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🫕
Google Noto
Google Noto 🫕
OpenMoji
OpenMoji 🫕

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🫕16px
🫕24px
🫕36px
🫕56px
Nền tối
🫕16px
🫕24px
🫕36px
🫕56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1FAD5
Mã Hex1FAD5
Mã ngắn:fondue:
CLDRFondue
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:fondue:
HTML Entity (Hex)
🫕
HTML Entity (Dec)
🫕
CSS Content
\1FAD5
JavaScript (ES6)
\u{1FAD5}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDED5
URL Escape
%F0%9F%AB%95

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🫕 Fondue có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho món fondue, thường là phô mai hoặc sô cô la. Dùng để gợi ý sự ấm áp, chia sẻ và trải nghiệm ăn uống xã hội.

Mã Unicode và HTML của emoji 🫕 Fondue là gì?

Mã Unicode của 🫕 là U+1FAD5, mã HTML là 🫕, shortcode là :fondue: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🫕 Fondue trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "퐁듀", English "Fondue", 日本語 "フォンデュ", 简体中文 "火锅", 繁體中文 "起司火鍋".

🔗Emoji liên quan