Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu tượng cho một nồi lẩu nóng hổi, món hầm hoặc súp. Truyền tải sự ấm áp, nấu ăn tại nhà và một bữa ăn thịnh soạn.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Pot of Food
Mã rút gọn (Shortcode)
:pot_of_food:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Nồi Thức Ăncanhsúpấm ápmùa đôngmón ăn thoải máihầmnồiPot of Food
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🍲
U+1F372Nồi Thức Ăn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🍲
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🍲
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🍲16px
🍲24px
🍲36px
🍲56px
Nền tối
🍲16px
🍲24px
🍲36px
🍲56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F372Mã Hex
1F372Mã ngắn
:pot_of_food:CLDRPot of Food
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:pot_of_food:HTML Entity (Hex)
🍲HTML Entity (Dec)
🍲CSS Content
\1F372JavaScript (ES6)
\u{1F372}UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF72URL Escape
%F0%9F%8D%B2Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🍲 Nồi Thức Ăn có ý nghĩa là gì?
Biểu tượng cho một nồi lẩu nóng hổi, món hầm hoặc súp. Truyền tải sự ấm áp, nấu ăn tại nhà và một bữa ăn thịnh soạn.
Mã Unicode và HTML của emoji 🍲 Nồi Thức Ăn là gì?
Mã Unicode của 🍲 là U+1F372, mã HTML là 🍲, shortcode là :pot_of_food: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🍲 Nồi Thức Ăn trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "냄비 음식", English "Pot of Food", 日本語 "鍋料理", 简体中文 "一锅食物", 繁體中文 "鍋中的食物".