🍎Đồ ăn & Thức uống•U+1F371•Emoji 15.0

Hộp Cơm Bento

Bento Box · :bento_box:

Kết hợp "Hộp Cơm Bento" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Một biểu tượng cảm xúc hộp cơm bento ngon tuyệt. Dùng để đại diện cho giờ ăn trưa, dã ngoại, thức ăn tự làm hoặc một bữa ăn lành mạnh.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Bento Box
Mã rút gọn (Shortcode)
:bento_box:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Hộp Cơm Bentobữa trưanhật bảncơmmón ăn kèmnước épnước ép đóng hộpđồ uốngăn nhẹtrẻ emnước ép trái câycơm bento

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🍱
U+1F371
Hộp Cơm Bento

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🍱
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🍱
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🍱
Google Noto
Google Noto 🍱
OpenMoji
OpenMoji 🍱

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🍱16px
🍱24px
🍱36px
🍱56px
Nền tối
🍱16px
🍱24px
🍱36px
🍱56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F371
Mã Hex1F371
Mã ngắn:bento_box:
CLDRBento Box
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:bento_box:
HTML Entity (Hex)
🍱
HTML Entity (Dec)
🍱
CSS Content
\1F371
JavaScript (ES6)
\u{1F371}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF71
URL Escape
%F0%9F%8D%B1

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🍱 Hộp Cơm Bento có ý nghĩa là gì?

Một biểu tượng cảm xúc hộp cơm bento ngon tuyệt. Dùng để đại diện cho giờ ăn trưa, dã ngoại, thức ăn tự làm hoặc một bữa ăn lành mạnh.

Mã Unicode và HTML của emoji 🍱 Hộp Cơm Bento là gì?

Mã Unicode của 🍱 là U+1F371, mã HTML là 🍱, shortcode là :bento_box: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🍱 Hộp Cơm Bento trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "도시락", English "Bento Box", 日本語 "弁当箱", 简体中文 "便当盒", 繁體中文 "便當盒".

🔗Emoji liên quan