Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu tượng cho một bữa ăn nhanh hoặc bữa trưa đóng gói. Dùng cho dã ngoại, đi chơi hoặc nỗi nhớ nhà về những món ăn thoải mái.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Rice Ball
Mã rút gọn (Shortcode)
:rice_ball:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Cơm Nắmcơmdã ngoạitiện lợi🍙nhật bảnRice Ball
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🍙
U+1F359Cơm Nắm
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🍙
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🍙
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🍙16px
🍙24px
🍙36px
🍙56px
Nền tối
🍙16px
🍙24px
🍙36px
🍙56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F359Mã Hex
1F359Mã ngắn
:rice_ball:CLDRRice Ball
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:rice_ball:HTML Entity (Hex)
🍙HTML Entity (Dec)
🍙CSS Content
\1F359JavaScript (ES6)
\u{1F359}UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF59URL Escape
%F0%9F%8D%99Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🍙 Cơm Nắm có ý nghĩa là gì?
Biểu tượng cho một bữa ăn nhanh hoặc bữa trưa đóng gói. Dùng cho dã ngoại, đi chơi hoặc nỗi nhớ nhà về những món ăn thoải mái.
Mã Unicode và HTML của emoji 🍙 Cơm Nắm là gì?
Mã Unicode của 🍙 là U+1F359, mã HTML là 🍙, shortcode là :rice_ball: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🍙 Cơm Nắm trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "주먹밥", English "Rice Ball", 日本語 "おにぎり", 简体中文 "饭团", 繁體中文 "飯糰".