Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Một cây nấm màu nâu. Biểu tượng cho thực phẩm, mùa thu, rừng hoặc truyện cổ tích. Đôi khi được sử dụng cho những cảm giác kỳ lạ/rùng rợn.
:brown_mushroom:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F344 U+200D U+1F7EB1F344-200D-1F7EB:brown_mushroom:Mã cho nhà phát triển
:brown_mushroom:🍄‍🟫🍄‍🟫\1F344\200D\1F7EB\u{1F344}\u{200D}\u{1F7EB}\uD83C\uDF44\u200D\uD83D\uDFEB%F0%9F%8D%84%E2%80%8D%F0%9F%9F%ABCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🍄🟫 Nấm Nâu có ý nghĩa là gì?
Một cây nấm màu nâu. Biểu tượng cho thực phẩm, mùa thu, rừng hoặc truyện cổ tích. Đôi khi được sử dụng cho những cảm giác kỳ lạ/rùng rợn.
Mã Unicode và HTML của emoji 🍄🟫 Nấm Nâu là gì?
Mã Unicode của 🍄🟫 là U+1F344 U+200D U+1F7EB, mã HTML là 🍄‍🟫, shortcode là :brown_mushroom: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🍄🟫 Nấm Nâu trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "갈색 버섯", English "Brown Mushroom", 日本語 "茶色のキノコ", 简体中文 "棕色蘑菇", 繁體中文 "棕色蘑菇".