🍎Đồ ăn & Thức uống•U+1FAD3•Emoji 15.0

Bánh Mì Dẹt

Flatbread · :flatbread:

Kết hợp "Bánh Mì Dẹt" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu tượng cho bánh mì dẹt như roti, naan hoặc pita, thường liên quan đến ẩm thực Ấn Độ, Trung Đông hoặc Trung Á. Được sử dụng để biểu thị thực phẩm hoặc văn hóa.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flatbread
Mã rút gọn (Shortcode)
:flatbread:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Bánh Mì Dẹtbánh mìấn độnaanrotiarepabánh mỳ cắtlavashpitathực phẩmFlatbread

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🫓
U+1FAD3
Bánh Mì Dẹt

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🫓
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🫓
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🫓
Google Noto
Google Noto 🫓
OpenMoji
OpenMoji 🫓

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🫓16px
🫓24px
🫓36px
🫓56px
Nền tối
🫓16px
🫓24px
🫓36px
🫓56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1FAD3
Mã Hex1FAD3
Mã ngắn:flatbread:
CLDRFlatbread
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:flatbread:
HTML Entity (Hex)
🫓
HTML Entity (Dec)
🫓
CSS Content
\1FAD3
JavaScript (ES6)
\u{1FAD3}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDED3
URL Escape
%F0%9F%AB%93

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🫓 Bánh Mì Dẹt có ý nghĩa là gì?

Biểu tượng cho bánh mì dẹt như roti, naan hoặc pita, thường liên quan đến ẩm thực Ấn Độ, Trung Đông hoặc Trung Á. Được sử dụng để biểu thị thực phẩm hoặc văn hóa.

Mã Unicode và HTML của emoji 🫓 Bánh Mì Dẹt là gì?

Mã Unicode của 🫓 là U+1FAD3, mã HTML là 🫓, shortcode là :flatbread: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🫓 Bánh Mì Dẹt trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "납작빵", English "Flatbread", 日本語 "フラットブレッド", 简体中文 "薄饼", 繁體中文 "薄烤餅".

🔗Emoji liên quan