Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Một ổ bánh mì Pháp dài và mỏng. Dùng khi thèm bánh mì hoặc trong bối cảnh Pháp.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Baguette
Mã rút gọn (Shortcode)
:baguette_bread:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Bánh Baguettebánh mì baguettebánh mìphápbánh mì dàibánh sandwichbánh mỳthức ănBaguette
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🥖
U+1F956Bánh Baguette
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🥖
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🥖
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🥖16px
🥖24px
🥖36px
🥖56px
Nền tối
🥖16px
🥖24px
🥖36px
🥖56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F956Mã Hex
1F956Mã ngắn
:baguette_bread:CLDRBaguette
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:baguette_bread:HTML Entity (Hex)
🥖HTML Entity (Dec)
🥖CSS Content
\1F956JavaScript (ES6)
\u{1F956}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDD56URL Escape
%F0%9F%A5%96Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🥖 Bánh Baguette có ý nghĩa là gì?
Một ổ bánh mì Pháp dài và mỏng. Dùng khi thèm bánh mì hoặc trong bối cảnh Pháp.
Mã Unicode và HTML của emoji 🥖 Bánh Baguette là gì?
Mã Unicode của 🥖 là U+1F956, mã HTML là 🥖, shortcode là :baguette_bread: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🥖 Bánh Baguette trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "바게트", English "Baguette", 日本語 "バゲット", 简体中文 "法棍", 繁體中文 "法國長棍麵包".