Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Bánh pretzel mặn, nướng! Biểu tượng cho giờ ăn nhẹ, kết hợp bia hoặc ẩm thực Đức. Ngon! Muối, bơ.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Pretzel
Mã rút gọn (Shortcode)
:pretzel:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Bánh Pretzelđồ ăn nhẹbiađứcmặnxoắnPretzel
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🥨
U+1F968Bánh Pretzel
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🥨
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🥨
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🥨16px
🥨24px
🥨36px
🥨56px
Nền tối
🥨16px
🥨24px
🥨36px
🥨56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F968Mã Hex
1F968Mã ngắn
:pretzel:CLDRPretzel
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:pretzel:HTML Entity (Hex)
🥨HTML Entity (Dec)
🥨CSS Content
\1F968JavaScript (ES6)
\u{1F968}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDD68URL Escape
%F0%9F%A5%A8Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🥨 Bánh Pretzel có ý nghĩa là gì?
Bánh pretzel mặn, nướng! Biểu tượng cho giờ ăn nhẹ, kết hợp bia hoặc ẩm thực Đức. Ngon! Muối, bơ.
Mã Unicode và HTML của emoji 🥨 Bánh Pretzel là gì?
Mã Unicode của 🥨 là U+1F968, mã HTML là 🥨, shortcode là :pretzel: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🥨 Bánh Pretzel trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "프레첼", English "Pretzel", 日本語 "プレッツェル", 简体中文 "椒盐卷饼", 繁體中文 "椒鹽脆餅".