🍎Đồ ăn & Thức uống•U+1FADA•Emoji 15.0

Gừng

Ginger · :ginger_root:

Kết hợp "Gừng" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu tượng cho hương vị, sức khỏe hoặc sự ấm áp. Dùng cho nấu ăn, trà, thuốc chữa cảm lạnh. Ngụ ý vị cay hoặc thơm.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Ginger
Mã rút gọn (Shortcode)
:ginger_root:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Gừnggia vịtràcảm lạnhnước gừngbiacủrễsức khỏethảo mộctự nhiênGinger

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🫚
U+1FADA
Gừng

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🫚
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🫚
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🫚
Google Noto
Google Noto 🫚
OpenMoji
OpenMoji 🫚

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🫚16px
🫚24px
🫚36px
🫚56px
Nền tối
🫚16px
🫚24px
🫚36px
🫚56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1FADA
Mã Hex1FADA
Mã ngắn:ginger_root:
CLDRGinger
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:ginger_root:
HTML Entity (Hex)
🫚
HTML Entity (Dec)
🫚
CSS Content
\1FADA
JavaScript (ES6)
\u{1FADA}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDEDA
URL Escape
%F0%9F%AB%9A

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🫚 Gừng có ý nghĩa là gì?

Biểu tượng cho hương vị, sức khỏe hoặc sự ấm áp. Dùng cho nấu ăn, trà, thuốc chữa cảm lạnh. Ngụ ý vị cay hoặc thơm.

Mã Unicode và HTML của emoji 🫚 Gừng là gì?

Mã Unicode của 🫚 là U+1FADA, mã HTML là 🫚, shortcode là :ginger_root: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🫚 Gừng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "생강", English "Ginger", 日本語 "生姜", 简体中文 "姜", 繁體中文 "薑".

🔗Emoji liên quan