Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Một loại củ có mùi hăng dùng để tạo hương vị cho món ăn. Cũng liên quan đến lợi ích sức khỏe và xua đuổi ma cà rồng!
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Garlic
Mã rút gọn (Shortcode)
:garlic:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tỏi🧄gia vịnấu ănsức khỏesức chịu đựngkháng khuẩnGarlic
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🧄
U+1F9C4Tỏi
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🧄
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🧄
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🧄16px
🧄24px
🧄36px
🧄56px
Nền tối
🧄16px
🧄24px
🧄36px
🧄56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F9C4Mã Hex
1F9C4Mã ngắn
:garlic:CLDRGarlic
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:garlic:HTML Entity (Hex)
🧄HTML Entity (Dec)
🧄CSS Content
\1F9C4JavaScript (ES6)
\u{1F9C4}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDDC4URL Escape
%F0%9F%A7%84Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🧄 Tỏi có ý nghĩa là gì?
Một loại củ có mùi hăng dùng để tạo hương vị cho món ăn. Cũng liên quan đến lợi ích sức khỏe và xua đuổi ma cà rồng!
Mã Unicode và HTML của emoji 🧄 Tỏi là gì?
Mã Unicode của 🧄 là U+1F9C4, mã HTML là 🧄, shortcode là :garlic: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🧄 Tỏi trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "마늘", English "Garlic", 日本語 "ニンニク", 简体中文 "大蒜", 繁體中文 "大蒜".