Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu tượng cho mùa thu, thu hoạch và sự ấm áp. Thường được sử dụng cho các món ăn theo mùa, đồ ăn nhẹ hoặc cảm giác ấm cúng.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Chestnut
Mã rút gọn (Shortcode)
:chestnut:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Hạt Dẻmùa thucác loại hạtđồ ăn nhẹrangthực vậtChestnut
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🌰
U+1F330Hạt Dẻ
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🌰
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🌰
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🌰16px
🌰24px
🌰36px
🌰56px
Nền tối
🌰16px
🌰24px
🌰36px
🌰56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F330Mã Hex
1F330Mã ngắn
:chestnut:CLDRChestnut
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:chestnut:HTML Entity (Hex)
🌰HTML Entity (Dec)
🌰CSS Content
\1F330JavaScript (ES6)
\u{1F330}UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF30URL Escape
%F0%9F%8C%B0Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🌰 Hạt Dẻ có ý nghĩa là gì?
Biểu tượng cho mùa thu, thu hoạch và sự ấm áp. Thường được sử dụng cho các món ăn theo mùa, đồ ăn nhẹ hoặc cảm giác ấm cúng.
Mã Unicode và HTML của emoji 🌰 Hạt Dẻ là gì?
Mã Unicode của 🌰 là U+1F330, mã HTML là 🌰, shortcode là :chestnut: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🌰 Hạt Dẻ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "밤", English "Chestnut", 日本語 "栗", 简体中文 "栗子", 繁體中文 "栗子".