🍎Đồ ăn & Thức uống•U+1F52A•Emoji 15.0

Dao Bếp

Kitchen Knife · :kitchen_knife:

Kết hợp "Dao Bếp" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho việc nấu ăn, chuẩn bị đồ ăn hoặc một mối đe dọa. Ngụ ý sự sắc bén, căng thẳng hoặc sợ hãi. Cũng có thể đại diện cho giết người.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Kitchen Knife
Mã rút gọn (Shortcode)
:kitchen_knife:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Dao Bếpdaonấu ăncắtnguy hiểmgiết ngườidụng cụhochonấu nướngvũ khíKitchen Knife

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🔪
U+1F52A
Dao Bếp

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🔪
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🔪
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🔪
Google Noto
Google Noto 🔪
OpenMoji
OpenMoji 🔪

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🔪16px
🔪24px
🔪36px
🔪56px
Nền tối
🔪16px
🔪24px
🔪36px
🔪56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F52A
Mã Hex1F52A
Mã ngắn:kitchen_knife:
CLDRKitchen Knife
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:kitchen_knife:
HTML Entity (Hex)
🔪
HTML Entity (Dec)
🔪
CSS Content
\1F52A
JavaScript (ES6)
\u{1F52A}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDD2A
URL Escape
%F0%9F%94%AA

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🔪 Dao Bếp có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho việc nấu ăn, chuẩn bị đồ ăn hoặc một mối đe dọa. Ngụ ý sự sắc bén, căng thẳng hoặc sợ hãi. Cũng có thể đại diện cho giết người.

Mã Unicode và HTML của emoji 🔪 Dao Bếp là gì?

Mã Unicode của 🔪 là U+1F52A, mã HTML là 🔪, shortcode là :kitchen_knife: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🔪 Dao Bếp trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "칼", English "Kitchen Knife", 日本語 "包丁", 简体中文 "菜刀", 繁體中文 "菜刀".

🔗Emoji liên quan