🍎Đồ ăn & Thức uống•U+1F962•Emoji 15.0

Đũa

Chopsticks · :chopsticks:

Kết hợp "Đũa" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Dụng cụ ăn uống châu Á dùng để gắp thức ăn. Biểu thị các bữa ăn, ẩm thực và truyền thống văn hóa, thường liên quan đến đồ ăn Đông Á.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Chopsticks
Mã rút gọn (Shortcode)
:chopsticks:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Đũathức ănmón ăn châu ámón ăn trung quốcmón ăn nhật bảnChopsticks

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🥢
U+1F962
Đũa

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🥢
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🥢
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🥢
Google Noto
Google Noto 🥢
OpenMoji
OpenMoji 🥢

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🥢16px
🥢24px
🥢36px
🥢56px
Nền tối
🥢16px
🥢24px
🥢36px
🥢56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F962
Mã Hex1F962
Mã ngắn:chopsticks:
CLDRChopsticks
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:chopsticks:
HTML Entity (Hex)
🥢
HTML Entity (Dec)
🥢
CSS Content
\1F962
JavaScript (ES6)
\u{1F962}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDD62
URL Escape
%F0%9F%A5%A2

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🥢 Đũa có ý nghĩa là gì?

Dụng cụ ăn uống châu Á dùng để gắp thức ăn. Biểu thị các bữa ăn, ẩm thực và truyền thống văn hóa, thường liên quan đến đồ ăn Đông Á.

Mã Unicode và HTML của emoji 🥢 Đũa là gì?

Mã Unicode của 🥢 là U+1F962, mã HTML là 🥢, shortcode là :chopsticks: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🥢 Đũa trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "젓가락", English "Chopsticks", 日本語 "箸", 简体中文 "筷子", 繁體中文 "筷子".

🔗Emoji liên quan