Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Một bát cơm nấu chín nóng hổi. Biểu tượng cho bữa ăn, thực phẩm chủ yếu hoặc sự no đủ. Dùng để diễn tả sự hài lòng.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Cooked Rice
Mã rút gọn (Shortcode)
:cooked_rice:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Cơm Nấucơm trắngcơmbữa ănmón ăn châu á🍚gạonấu chínCooked Rice
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🍚
U+1F35ACơm Nấu
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🍚
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🍚
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🍚16px
🍚24px
🍚36px
🍚56px
Nền tối
🍚16px
🍚24px
🍚36px
🍚56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F35AMã Hex
1F35AMã ngắn
:cooked_rice:CLDRCooked Rice
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:cooked_rice:HTML Entity (Hex)
🍚HTML Entity (Dec)
🍚CSS Content
\1F35AJavaScript (ES6)
\u{1F35A}UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF5AURL Escape
%F0%9F%8D%9ACâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🍚 Cơm Nấu có ý nghĩa là gì?
Một bát cơm nấu chín nóng hổi. Biểu tượng cho bữa ăn, thực phẩm chủ yếu hoặc sự no đủ. Dùng để diễn tả sự hài lòng.
Mã Unicode và HTML của emoji 🍚 Cơm Nấu là gì?
Mã Unicode của 🍚 là U+1F35A, mã HTML là 🍚, shortcode là :cooked_rice: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🍚 Cơm Nấu trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "지은 밥", English "Cooked Rice", 日本語 "炊き込みご飯", 简体中文 "米饭", 繁體中文 "煮熟的米飯".