Đầu Bếp
Cook · :cook:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Một đầu bếp hoặc chuyên gia ẩm thực. Được sử dụng để đại diện cho nấu ăn, chuẩn bị thức ăn, công thức nấu ăn hoặc niềm đam mê ẩm thực.
:cook:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 🧑🍳 | Đầu Bếp | U+1F9D1 U+200D U+1F373 | |
| 🧑🏻🍳 | Đầu bếp: Da sáng | U+1F9D1 U+1F3FB U+200D U+1F373 | |
| 🧑🏼🍳 | Đầu bếp: Da sáng trung bình | U+1F9D1 U+1F3FC U+200D U+1F373 | |
| 🧑🏽🍳 | Đầu bếp: Da trung bình | U+1F9D1 U+1F3FD U+200D U+1F373 | |
| 🧑🏾🍳 | Đầu bếp: Da ngăm trung bình | U+1F9D1 U+1F3FE U+200D U+1F373 | |
| 🧑🏿🍳 | Đầu bếp: Da đen | U+1F9D1 U+1F3FF U+200D U+1F373 |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F9D1 U+200D U+1F3731F9D1-200D-1F373:cook:Mã cho nhà phát triển
:cook:🧑‍🍳🧑‍🍳\1F9D1\200D\1F373\u{1F9D1}\u{200D}\u{1F373}\uD83E\uDDD1\u200D\uD83C\uDF73%F0%9F%A7%91%E2%80%8D%F0%9F%8D%B3Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🧑🍳 Đầu Bếp có ý nghĩa là gì?
Một đầu bếp hoặc chuyên gia ẩm thực. Được sử dụng để đại diện cho nấu ăn, chuẩn bị thức ăn, công thức nấu ăn hoặc niềm đam mê ẩm thực.
Mã Unicode và HTML của emoji 🧑🍳 Đầu Bếp là gì?
Mã Unicode của 🧑🍳 là U+1F9D1 U+200D U+1F373, mã HTML là 🧑‍🍳, shortcode là :cook: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🧑🍳 Đầu Bếp trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "요리사", English "Cook", 日本語 "コック", 简体中文 "厨师", 繁體中文 "廚師".