Đầu Bếp Nữ
Woman Cook · :woman_cook:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Một đầu bếp hoặc đầu bếp nữ. Đại diện cho nấu ăn, nướng bánh, công thức nấu ăn hoặc các ngành nghề liên quan đến thực phẩm. Cũng được sử dụng cho các kỹ năng nấu nướng.
:woman_cook:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 👩🍳 | Đầu Bếp Nữ | U+1F469 U+200D U+1F373 | |
| 👩🏻🍳 | Đầu bếp nữ: Da sáng | U+1F469 U+1F3FB U+200D U+1F373 | |
| 👩🏼🍳 | Đầu bếp nữ: Da sáng trung bình | U+1F469 U+1F3FC U+200D U+1F373 | |
| 👩🏽🍳 | Đầu bếp nữ: Da trung bình | U+1F469 U+1F3FD U+200D U+1F373 | |
| 👩🏾🍳 | Đầu bếp nữ: Da ngăm trung bình | U+1F469 U+1F3FE U+200D U+1F373 | |
| 👩🏿🍳 | Đầu bếp nữ: Da đen | U+1F469 U+1F3FF U+200D U+1F373 |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F469 U+200D U+1F3731F469-200D-1F373:woman_cook:Mã cho nhà phát triển
:woman_cook:👩‍🍳👩‍🍳\1F469\200D\1F373\u{1F469}\u{200D}\u{1F373}\uD83D\uDC69\u200D\uD83C\uDF73%F0%9F%91%A9%E2%80%8D%F0%9F%8D%B3Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 👩🍳 Đầu Bếp Nữ có ý nghĩa là gì?
Một đầu bếp hoặc đầu bếp nữ. Đại diện cho nấu ăn, nướng bánh, công thức nấu ăn hoặc các ngành nghề liên quan đến thực phẩm. Cũng được sử dụng cho các kỹ năng nấu nướng.
Mã Unicode và HTML của emoji 👩🍳 Đầu Bếp Nữ là gì?
Mã Unicode của 👩🍳 là U+1F469 U+200D U+1F373, mã HTML là 👩‍🍳, shortcode là :woman_cook: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 👩🍳 Đầu Bếp Nữ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "여성 요리사", English "Woman Cook", 日本語 "女性コック", 简体中文 "女厨师", 繁體中文 "女廚師".