Phụ Nữ: Tóc Vàng
Woman: Blond Hair · :woman_blond_hair:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Một người phụ nữ có mái tóc vàng. Dùng để đại diện cho một người phụ nữ tóc vàng, mô tả ngoại hình của ai đó hoặc biểu thị tính cách vui vẻ.
:woman_blond_hair:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 👱♀️ | Phụ Nữ: Tóc Vàng | U+1F471 U+200D U+2640 U+FE0F | |
| 👱🏻♀️ | Phụ nữ: Da trắng, tóc vàng | U+1F471 U+1F3FB U+200D U+2640 U+FE0F | |
| 👱🏼♀️ | Phụ nữ: Da sáng vừa, tóc vàng | U+1F471 U+1F3FC U+200D U+2640 U+FE0F | |
| 👱🏽♀️ | Phụ nữ: Da trung bình, tóc vàng | U+1F471 U+1F3FD U+200D U+2640 U+FE0F | |
| 👱🏾♀️ | Phụ nữ: Da ngăm, tóc vàng | U+1F471 U+1F3FE U+200D U+2640 U+FE0F | |
| 👱🏿♀️ | Phụ nữ: Tóc vàng, da đen | U+1F471 U+1F3FF U+200D U+2640 U+FE0F |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+200DU+FE0FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F471 U+200D U+2640 U+FE0F1F471-200D-2640-FE0F:woman_blond_hair:Mã cho nhà phát triển
:woman_blond_hair:👱‍♀️👱‍♀️\1F471\200D\2640\FE0F\u{1F471}\u{200D}\u{2640}\u{FE0F}\uD83D\uDC71\u200D\u2640\uFE0F%F0%9F%91%B1%E2%80%8D%E2%99%80%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 👱♀️ Phụ Nữ: Tóc Vàng có ý nghĩa là gì?
Một người phụ nữ có mái tóc vàng. Dùng để đại diện cho một người phụ nữ tóc vàng, mô tả ngoại hình của ai đó hoặc biểu thị tính cách vui vẻ.
Mã Unicode và HTML của emoji 👱♀️ Phụ Nữ: Tóc Vàng là gì?
Mã Unicode của 👱♀️ là U+1F471 U+200D U+2640 U+FE0F, mã HTML là 👱‍♀️, shortcode là :woman_blond_hair: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 👱♀️ Phụ Nữ: Tóc Vàng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "금발 여성", English "Woman: Blond Hair", 日本語 "女性:ブロンドヘア", 简体中文 "女人: 金发", 繁體中文 "女人:金髮".